Quyền lợi tiếng Pháp là gì?
"quyền lợi" trong tiếng Pháp là bénéfice (danh từ), droit (danh từ).
bénéfice Danh từ · giống đực
/be.ne.fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi; quyền lợi.
- Bénéfice de l'âge lợi do tuổi tác
droit Danh từ · giống đực
/dʁwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền.
- Le droit au travail quyền được lao động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quyền lợi tiếng Pháp là gì?
"quyền lợi" trong tiếng Pháp là bénéfice (danh từ), droit (danh từ).