TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyền lợi tiếng Pháp là gì?

"quyền lợi" trong tiếng Pháp là bénéfice (danh từ), droit (danh từ).

bénéfice Danh từ · giống đực

/be.ne.fis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi; quyền lợi.

  • Bénéfice de l'âge lợi do tuổi tác

Xem đầy đủ từ "bénéfice": giống, cách chia, thành ngữ →

droit Danh từ · giống đực

/dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền.

  • Le droit au travail quyền được lao động

Xem đầy đủ từ "droit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyền lợi tiếng Pháp là gì?

"quyền lợi" trong tiếng Pháp là bénéfice (danh từ), droit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.