TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quay lại tiếng Pháp là gì?

"quay lại" trong tiếng Pháp là revenir (nội động từ), retourner (ngoại động từ).

revenir Nội động từ

/ʁə.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, quay lại.

  • Je reviendrai ce soir chiều nay tôi sẽ trở lại
  • Revenir à Hanoï trở lại Hà Nội

Xem đầy đủ từ "revenir": giống, cách chia, thành ngữ →

retourner Ngoại động từ

/ʁə.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay lại.

  • Tourner et retourner un objet quay đi quay lại một vật

Xem đầy đủ từ "retourner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quay lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quay lại tiếng Pháp là gì?

"quay lại" trong tiếng Pháp là revenir (nội động từ), retourner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.