Quay lại tiếng Pháp là gì?
"quay lại" trong tiếng Pháp là revenir (nội động từ), retourner (ngoại động từ).
revenir Nội động từ
/ʁə.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, quay lại.
- Je reviendrai ce soir chiều nay tôi sẽ trở lại
- Revenir à Hanoï trở lại Hà Nội
retourner Ngoại động từ
/ʁə.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay lại.
- Tourner et retourner un objet quay đi quay lại một vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quay lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quay lại tiếng Pháp là gì?
"quay lại" trong tiếng Pháp là revenir (nội động từ), retourner (ngoại động từ).