TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quan tòa tiếng Pháp là gì?

"quan tòa" trong tiếng Pháp là juge (danh từ).

juge Danh từ · giống đực

/ʒyʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm phán, quan tòa.

Xem đầy đủ từ "juge": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan tòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan tòa tiếng Pháp là gì?

"quan tòa" trong tiếng Pháp là juge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.