TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quan chức tiếng Pháp là gì?

"quan chức" trong tiếng Pháp là officiel (danh từ).

officiel Danh từ

/ɔ.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân vật có chức trách, quan chức.

Xem đầy đủ từ "officiel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan chức tiếng Pháp là gì?

"quan chức" trong tiếng Pháp là officiel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.