TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Qua lại tiếng Pháp là gì?

"qua lại" trong tiếng Pháp là réciproque (tính từ).

réciproque Tính từ

/ʁe.si.pʁɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẫn nhau, qua lại, hỗ tương.

  • Action réciproque tác động qua lại
  • Confiance réciproque sự tin tưởng lẫn nhau

Xem đầy đủ từ "réciproque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Qua lại tiếng Pháp là gì?

"qua lại" trong tiếng Pháp là réciproque (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.