TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quỹ đạo tiếng Pháp là gì?

"quỹ đạo" trong tiếng Pháp là orbite (danh từ), trajectoire (danh từ).

orbite Danh từ · giống cái

/ɔʁ.bit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ đạo.

  • L'ASE a mis un satellite en orbite. ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.
  • Orbite d'une planète (thiên (văn học)) quỹ đạo một hành tinh

Xem đầy đủ từ "orbite": giống, cách chia, thành ngữ →

trajectoire Danh từ · giống cái

/tʁa.ʒɛk.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ đạo.

  • Trajectoire d'une planète quỹ đạo của một hành tinh
  • Trajectoire d'atterrissage quỹ đạo hạ cánh

Xem đầy đủ từ "trajectoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quỹ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quỹ đạo tiếng Pháp là gì?

"quỹ đạo" trong tiếng Pháp là orbite (danh từ), trajectoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.