Quỹ đạo tiếng Pháp là gì?
"quỹ đạo" trong tiếng Pháp là orbite (danh từ), trajectoire (danh từ).
orbite Danh từ · giống cái
/ɔʁ.bit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỹ đạo.
- L'ASE a mis un satellite en orbite. ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.
- Orbite d'une planète (thiên (văn học)) quỹ đạo một hành tinh
trajectoire Danh từ · giống cái
/tʁa.ʒɛk.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỹ đạo.
- Trajectoire d'une planète quỹ đạo của một hành tinh
- Trajectoire d'atterrissage quỹ đạo hạ cánh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quỹ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quỹ đạo tiếng Pháp là gì?
"quỹ đạo" trong tiếng Pháp là orbite (danh từ), trajectoire (danh từ).