Quần yếm tiếng Pháp là gì?
"quần yếm" trong tiếng Pháp là salopette (danh từ), combinaison (danh từ).
salopette Danh từ · giống cái
/sa.lɔ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần yếm (của trẻ em).
combinaison Danh từ · giống cái
/kɔ̃.bi.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ áo liền quần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần yếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần yếm tiếng Pháp là gì?
"quần yếm" trong tiếng Pháp là salopette (danh từ), combinaison (danh từ).