TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quần yếm tiếng Pháp là gì?

"quần yếm" trong tiếng Pháp là salopette (danh từ), combinaison (danh từ).

salopette Danh từ · giống cái

/sa.lɔ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần yếm (của trẻ em).

Xem đầy đủ từ "salopette": giống, cách chia, thành ngữ →

combinaison Danh từ · giống cái

/kɔ̃.bi.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ áo liền quần.

Xem đầy đủ từ "combinaison": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần yếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quần yếm tiếng Pháp là gì?

"quần yếm" trong tiếng Pháp là salopette (danh từ), combinaison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.