blouse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bluz/ giọng máy của trình duyệt
blouse nghĩa là áo bờ lu, áo cánh nữ, sơ mi nữ.
Nghĩa của blouse
Danh từ · giống cái
- Áo bờ lu.
- Áo cánh nữ, sơ mi nữ.
- Thể dục thể thao Lỗ bi, lỗ bóng.
Dạng từ của blouse
Đi với mạo từ: une blouse · la blouse
| Số nhiều | blouses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uniform or coat with buttons down the front
- Danh từ any one of the holes on a billiards table
Câu hỏi thường gặp
blouse nghĩa là gì?
blouse (danh từ) nghĩa là áo bờ lu, áo cánh nữ, sơ mi nữ.
blouse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blouse (giọng Pháp chuẩn): /bluz/.
blouse là giống đực hay giống cái?
blouse là danh từ giống cái (dùng với une, la).