TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blouse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bluz/ giọng máy của trình duyệt

blouse nghĩa là áo bờ lu, áo cánh nữ, sơ mi nữ.

Nghĩa của blouse

Danh từ · giống cái

  1. Áo bờ lu.
  2. Áo cánh nữ, sơ mi nữ.
  3. Thể dục thể thao Lỗ bi, lỗ bóng.

Dạng từ của blouse

Đi với mạo từ: une blouse · la blouse

Số nhiềublouses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uniform or coat with buttons down the front
  • Danh từ any one of the holes on a billiards table

Câu hỏi thường gặp

blouse nghĩa là gì?

blouse (danh từ) nghĩa là áo bờ lu, áo cánh nữ, sơ mi nữ.

blouse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blouse (giọng Pháp chuẩn): /bluz/.

blouse là giống đực hay giống cái?

blouse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.