TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blousant

/blu.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

blousant nghĩa là phồng.

Nghĩa của blousant

Tính từ

  1. Phồng (áo).
    • Robe à dos blousantáo lưng phồng (không sát người)

Dạng từ của blousant

Số nhiềublousants
Giống cáiblousante
Giống cái số nhiềublousantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loose-fitting

Câu hỏi thường gặp

blousant nghĩa là gì?

blousant (tính từ) nghĩa là phồng.

blousant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blousant (giọng Pháp chuẩn): /blu.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.