blousant
/blu.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
blousant nghĩa là phồng.
Nghĩa của blousant
Tính từ
- Phồng (áo).
- Robe à dos blousantáo lưng phồng (không sát người)
Dạng từ của blousant
| Số nhiều | blousants |
| Giống cái | blousante |
| Giống cái số nhiều | blousantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loose-fitting
Câu hỏi thường gặp
blousant nghĩa là gì?
blousant (tính từ) nghĩa là phồng.
blousant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blousant (giọng Pháp chuẩn): /blu.zɑ̃/.