TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quả bóng tiếng Pháp là gì?

"quả bóng" trong tiếng Pháp là balle (danh từ), ballon (danh từ).

balle Danh từ · giống cái

/bal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng, quả banh.

  • La batte de baseball a été volée hier, tout comme les balles. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
  • Il frappa la balle avec sa raquette. Anh ấy đánh quả bóng bằng chiếc vợt của mình.

Xem đầy đủ từ "balle": giống, cách chia, thành ngữ →

ballon Danh từ · giống đực

/ba.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng.

  • Le ballon a éclaté. Quả bóng bay phát nổ.
  • Jouer au ballon đá bóng

Xem đầy đủ từ "ballon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quả bóng tiếng Pháp là gì?

"quả bóng" trong tiếng Pháp là balle (danh từ), ballon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.