Quả bóng tiếng Pháp là gì?
"quả bóng" trong tiếng Pháp là balle (danh từ), ballon (danh từ).
balle Danh từ · giống cái
/bal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả bóng, quả banh.
- La batte de baseball a été volée hier, tout comme les balles. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
- Il frappa la balle avec sa raquette. Anh ấy đánh quả bóng bằng chiếc vợt của mình.
ballon Danh từ · giống đực
/ba.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả bóng.
- Le ballon a éclaté. Quả bóng bay phát nổ.
- Jouer au ballon đá bóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quả bóng tiếng Pháp là gì?
"quả bóng" trong tiếng Pháp là balle (danh từ), ballon (danh từ).