TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quý bà tiếng Pháp là gì?

"quý bà" trong tiếng Pháp là dame (danh từ), madame (danh từ), lady (danh từ).

dame Danh từ · giống cái

/dam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, quý bà.

Xem đầy đủ từ "dame": giống, cách chia, thành ngữ →

madame Danh từ · giống cái

/ma.dam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, cô (cách gọi trịnh trọng phụ nữ)

Xem đầy đủ từ "madame": giống, cách chia, thành ngữ →

lady Danh từ · giống cái

/lɛ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phu nhân, bà.

Xem đầy đủ từ "lady": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quý bà tiếng Pháp là gì?

"quý bà" trong tiếng Pháp là dame (danh từ), madame (danh từ), lady (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.