TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quên tiếng Pháp là gì?

"quên" trong tiếng Pháp là oublier (ngoại động từ).

oublier Ngoại động từ

/u.bli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên, lãng quên.

  • J'ai failli oublier de faire mes devoirs. Tôi suýt quên làm bài tập.
  • Tu devrais le noter avant de l'oublier. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó.

Xem đầy đủ từ "oublier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quên tiếng Pháp là gì?

"quên" trong tiếng Pháp là oublier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.