TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quét dọn tiếng Pháp là gì?

"quét dọn" trong tiếng Pháp là nettoyer (ngoại động từ), balayer (ngoại động từ).

nettoyer Ngoại động từ

/nɛ.twa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau chùi, cọ rửa, dọn sạch.

  • Nettoyer une chambre lau chùi một căn phòng
  • Nettoyer le paddy sàng sảy thóc

Xem đầy đủ từ "nettoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

balayer Ngoại động từ

/ba.lɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quét.

  • Balayer la maison quét nhà

Xem đầy đủ từ "balayer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quét dọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quét dọn tiếng Pháp là gì?

"quét dọn" trong tiếng Pháp là nettoyer (ngoại động từ), balayer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.