TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quán hàng tiếng Pháp là gì?

"quán hàng" trong tiếng Pháp là boutique (danh từ).

boutique Danh từ · giống cái

/bu.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán hàng.

  • Boutique en plein air quán hàng ngoài trời
  • Vendre toute la boutique bán cả quán hàng (hàng hóa trong quán)

Xem đầy đủ từ "boutique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quán hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quán hàng tiếng Pháp là gì?

"quán hàng" trong tiếng Pháp là boutique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.