TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondouk

danh từ giống đực (m)
/fɔ̃.duk/ giọng máy của trình duyệt

fondouk nghĩa là kho hàng, quán hàng.

Nghĩa của fondouk

Danh từ · giống đực

  1. Kho hàng, quán hàng (ở nước Hồi giáo).

Dạng từ của fondouk

Đi với mạo từ: un fondouk · le fondouk

Số nhiềufondouks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fondouk

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hotel, hostel; fonduk

Câu hỏi thường gặp

fondouk nghĩa là gì?

fondouk (danh từ) nghĩa là kho hàng, quán hàng.

fondouk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondouk (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.duk/.

fondouk là giống đực hay giống cái?

fondouk là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.