fondoir
danh từ giống đực (m)
/fɔ̃.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
fondoir nghĩa là nơi rán mỡ.
Nghĩa của fondoir
Danh từ · giống đực
- Nơi rán mỡ (ở lò sát sinh).
Dạng từ của fondoir
Đi với mạo từ: un fondoir · le fondoir
| Số nhiều | fondoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ melting-house (for tallow, suet)
Câu hỏi thường gặp
fondoir nghĩa là gì?
fondoir (danh từ) nghĩa là nơi rán mỡ.
fondoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondoir (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.dwaʁ/.
fondoir là giống đực hay giống cái?
fondoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).