TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondis

danh từ giống đực (m)
/fɔ̃di/ giọng máy của trình duyệt

fondis nghĩa là Như fontis.

Nghĩa của fondis

Danh từ · giống đực

  1. Như fontis.

Dạng từ của fondis

Đi với mạo từ: un fondis · le fondis

Câu hỏi thường gặp

fondis nghĩa là gì?

fondis (danh từ) nghĩa là Như fontis.

fondis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondis (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃di/.

fondis là giống đực hay giống cái?

fondis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.