TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondeur

danh từ giống đực (m)
/fɔ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fondeur nghĩa là quản đốc xưởng đúc, thợ rót, thợ đúc.

Nghĩa của fondeur

Danh từ · giống đực

  1. Quản đốc xưởng đúc.
  2. Thợ rót (ở lò nấu luyện kim loại); thợ đúc.

Dạng từ của fondeur

Đi với mạo từ: un fondeur · le fondeur

Số nhiềufondeurs
Giống cáifondeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owner of a foundry; founder, the iron worker in charge of the blast furnace and the smelting operation in a foundry
  • Danh từ cross-country skier

Câu hỏi thường gặp

fondeur nghĩa là gì?

fondeur (danh từ) nghĩa là quản đốc xưởng đúc, thợ rót, thợ đúc.

fondeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondeur (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.dœʁ/.

fondeur là giống đực hay giống cái?

fondeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.