TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quán tiếng Pháp là gì?

"quán" trong tiếng Pháp là kiosque (danh từ), restaurant (danh từ).

kiosque Danh từ · giống đực

/kjɔsk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán, chòi (bán báo, bán hoa...).

Xem đầy đủ từ "kiosque": giống, cách chia, thành ngữ →

restaurant Danh từ · giống đực

/ʁɛs.tɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn.

Xem đầy đủ từ "restaurant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quán tiếng Pháp là gì?

"quán" trong tiếng Pháp là kiosque (danh từ), restaurant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.