TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kiosque

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kjɔsk/ giọng máy của trình duyệt

kiosque nghĩa là nhà cảnh, quán, chòi.

Nghĩa của kiosque

Danh từ · giống đực

  1. Nhà cảnh (ở trong vườn).
  2. Quán, chòi (bán báo, bán hoa...).

Dạng từ của kiosque

Đi với mạo từ: un kiosque · le kiosque

Số nhiềukiosques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kiosk (enclosed structure); ellipsis of kiosque à musique (“bandstand”); bandstand; a sail of a submarine

Câu hỏi thường gặp

kiosque nghĩa là gì?

kiosque (danh từ) nghĩa là nhà cảnh, quán, chòi.

kiosque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kiosque (giọng Pháp chuẩn): /kjɔsk/.

kiosque là giống đực hay giống cái?

kiosque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.