kiosque
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kjɔsk/ giọng máy của trình duyệt
kiosque nghĩa là nhà cảnh, quán, chòi.
Nghĩa của kiosque
Danh từ · giống đực
- Nhà cảnh (ở trong vườn).
- Quán, chòi (bán báo, bán hoa...).
Dạng từ của kiosque
Đi với mạo từ: un kiosque · le kiosque
| Số nhiều | kiosques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiosk (enclosed structure); ellipsis of kiosque à musique (“bandstand”); bandstand; a sail of a submarine
Câu hỏi thường gặp
kiosque nghĩa là gì?
kiosque (danh từ) nghĩa là nhà cảnh, quán, chòi.
kiosque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kiosque (giọng Pháp chuẩn): /kjɔsk/.
kiosque là giống đực hay giống cái?
kiosque là danh từ giống đực (dùng với un, le).