TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kinésithérapeute

danh từ cả hai giống
/ki.ne.zi.te.ʁa.pøt/ giọng máy của trình duyệt

kinésithérapeute nghĩa là Thầy thuốc liệu pháp vận động.

Nghĩa của kinésithérapeute

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Thầy thuốc liệu pháp vận động.

Dạng từ của kinésithérapeute

Số nhiềukinésithérapeutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kinésithérapeute

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physiotherapist

Câu hỏi thường gặp

kinésithérapeute nghĩa là gì?

kinésithérapeute (danh từ) nghĩa là Thầy thuốc liệu pháp vận động.

kinésithérapeute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinésithérapeute (giọng Pháp chuẩn): /ki.ne.zi.te.ʁa.pøt/.

kinésithérapeute là giống đực hay giống cái?

kinésithérapeute là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.