TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kinésique

/ki.ne.zik/ giọng máy của trình duyệt

kinésique nghĩa là Như kinesthésique.

Nghĩa của kinésique

Tính từ

  1. Như kinesthésique.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kinesics

Câu hỏi thường gặp

kinésique nghĩa là gì?

kinésique (tính từ) nghĩa là Như kinesthésique.

kinésique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinésique (giọng Pháp chuẩn): /ki.ne.zik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.