kimono
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ki.mɔ.no/ giọng máy của trình duyệt
kimono nghĩa là áo kimônô.
Nghĩa của kimono
Danh từ · giống đực
- Áo kimônô (của người Nhật).
Dạng từ của kimono
Đi với mạo từ: un kimono · le kimono
| Số nhiều | kimonos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kimono
Câu hỏi thường gặp
kimono nghĩa là gì?
kimono (danh từ) nghĩa là áo kimônô.
kimono phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kimono (giọng Pháp chuẩn): /ki.mɔ.no/.
kimono là giống đực hay giống cái?
kimono là danh từ giống đực (dùng với un, le).