kilt
danh từ giống đực (m)
/kilt/ giọng máy của trình duyệt
kilt nghĩa là váy.
Nghĩa của kilt
Danh từ · giống đực
- Váy (của người miền núi xứ Ê-cốt).
Dạng từ của kilt
Đi với mạo từ: un kilt · le kilt
| Số nhiều | kilts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kilt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kilt
Câu hỏi thường gặp
kilt nghĩa là gì?
kilt (danh từ) nghĩa là váy.
kilt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kilt (giọng Pháp chuẩn): /kilt/.
kilt là giống đực hay giống cái?
kilt là danh từ giống đực (dùng với un, le).