TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kilt

danh từ giống đực (m)
/kilt/ giọng máy của trình duyệt

kilt nghĩa là váy.

Nghĩa của kilt

Danh từ · giống đực

  1. Váy (của người miền núi xứ Ê-cốt).

Dạng từ của kilt

Đi với mạo từ: un kilt · le kilt

Số nhiềukilts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kilt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kilt

Câu hỏi thường gặp

kilt nghĩa là gì?

kilt (danh từ) nghĩa là váy.

kilt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kilt (giọng Pháp chuẩn): /kilt/.

kilt là giống đực hay giống cái?

kilt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.