TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quá tự mê tiếng Pháp là gì?

"quá tự mê" trong tiếng Pháp là narcissique (tính từ).

narcissique Tính từ

/naʁ.si.sik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá tự mê.

Xem đầy đủ từ "narcissique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá tự mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quá tự mê tiếng Pháp là gì?

"quá tự mê" trong tiếng Pháp là narcissique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.