TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narcissisme

danh từ giống đực (m)
/naʁ.si.sism/ giọng máy của trình duyệt

narcissisme nghĩa là lòng quá tự mê.

Nghĩa của narcissisme

Danh từ · giống đực

  1. Lòng quá tự mê.

Dạng từ của narcissisme

Đi với mạo từ: un narcissisme · le narcissisme

Số nhiềunarcissismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narcissisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narcissism

Câu hỏi thường gặp

narcissisme nghĩa là gì?

narcissisme (danh từ) nghĩa là lòng quá tự mê.

narcissisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narcissisme (giọng Pháp chuẩn): /naʁ.si.sism/.

narcissisme là giống đực hay giống cái?

narcissisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.