TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narcolepsie

danh từ giống cái (f)
/naʁ.kɔ.lɛp.si/ giọng máy của trình duyệt

narcolepsie nghĩa là chứng ngủ rũ.

Nghĩa của narcolepsie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ngủ rũ.

Dạng từ của narcolepsie

Đi với mạo từ: une narcolepsie · la narcolepsie

Số nhiềunarcolepsies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narcolepsy

Câu hỏi thường gặp

narcolepsie nghĩa là gì?

narcolepsie (danh từ) nghĩa là chứng ngủ rũ.

narcolepsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narcolepsie (giọng Pháp chuẩn): /naʁ.kɔ.lɛp.si/.

narcolepsie là giống đực hay giống cái?

narcolepsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.