Quá tải tiếng Pháp là gì?
"quá tải" trong tiếng Pháp là surcharger (ngoại động từ).
surcharger Ngoại động từ
/syʁ.ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt chở quá nặng, xếp quá tải.
- Surcharger une âne bắt con lừa chở quá nặng
- Surcharger un autobus xếp quá tải chiếc xe buýt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quá tải tiếng Pháp là gì?
"quá tải" trong tiếng Pháp là surcharger (ngoại động từ).