TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quá tải tiếng Pháp là gì?

"quá tải" trong tiếng Pháp là surcharger (ngoại động từ).

surcharger Ngoại động từ

/syʁ.ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt chở quá nặng, xếp quá tải.

  • Surcharger une âne bắt con lừa chở quá nặng
  • Surcharger un autobus xếp quá tải chiếc xe buýt

Xem đầy đủ từ "surcharger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quá tải tiếng Pháp là gì?

"quá tải" trong tiếng Pháp là surcharger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.