TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quà tặng tiếng Pháp là gì?

"quà tặng" trong tiếng Pháp là don (danh từ), cadeau (danh từ), présent (danh từ).

don Danh từ · giống đực

/dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho, sự tặng; vật tặng, quà tặng.

Xem đầy đủ từ "don": giống, cách chia, thành ngữ →

cadeau Danh từ · giống đực

/ka.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, đồ biếu, đồ mừng.

  • Cadeau de noces đồ mừng cưới

Xem đầy đủ từ "cadeau": giống, cách chia, thành ngữ →

présent Danh từ

/pʁe.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ biếu, qùa tặng, tặng phẩm.

  • Faire présent de quelque chose à quelqu'un biếu ai cái gì

Xem đầy đủ từ "présent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quà tặng tiếng Pháp là gì?

"quà tặng" trong tiếng Pháp là don (danh từ), cadeau (danh từ), présent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.