Phun tiếng Pháp là gì?
"phun" trong tiếng Pháp là vaporiser (ngoại động từ), éjecter (ngoại động từ), pulvériser (ngoại động từ).
vaporiser Ngoại động từ
/va.pɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun, bơm.
- Vaporiser de l'essence de rose bơm nước hoa hồng
éjecter Ngoại động từ
/e.ʒɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun ra, phụt ra.
pulvériser Ngoại động từ
/pyl.ve.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tán thành bột (chất rắn); phun thành bụi (chất nước).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phun" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phun tiếng Pháp là gì?
"phun" trong tiếng Pháp là vaporiser (ngoại động từ), éjecter (ngoại động từ), pulvériser (ngoại động từ).