TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phun tiếng Pháp là gì?

"phun" trong tiếng Pháp là vaporiser (ngoại động từ), éjecter (ngoại động từ), pulvériser (ngoại động từ).

vaporiser Ngoại động từ

/va.pɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phun, bơm.

  • Vaporiser de l'essence de rose bơm nước hoa hồng

Xem đầy đủ từ "vaporiser": giống, cách chia, thành ngữ →

éjecter Ngoại động từ

/e.ʒɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phun ra, phụt ra.

Xem đầy đủ từ "éjecter": giống, cách chia, thành ngữ →

pulvériser Ngoại động từ

/pyl.ve.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán thành bột (chất rắn); phun thành bụi (chất nước).

Xem đầy đủ từ "pulvériser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phun" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phun tiếng Pháp là gì?

"phun" trong tiếng Pháp là vaporiser (ngoại động từ), éjecter (ngoại động từ), pulvériser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.