TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phi pháp tiếng Pháp là gì?

"phi pháp" trong tiếng Pháp là illégal (tính từ), illégalement (phó từ).

illégal Tính từ

/i.le.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất hợp pháp, phi pháp.

  • Actes illégaux hành vi phi pháp

Xem đầy đủ từ "illégal": giống, cách chia, thành ngữ →

illégalement Phó từ

/i.le.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất hợp pháp, phi pháp.

  • Détenu illégalement bị giam giữ bất hợp pháp

Xem đầy đủ từ "illégalement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phi pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phi pháp tiếng Pháp là gì?

"phi pháp" trong tiếng Pháp là illégal (tính từ), illégalement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.