TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phiền nhiễu tiếng Pháp là gì?

"phiền nhiễu" trong tiếng Pháp là déranger (ngoại động từ).

déranger Ngoại động từ

/de.ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấy rầy, phiền nhiễu.

Xem đầy đủ từ "déranger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiền nhiễu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phiền nhiễu tiếng Pháp là gì?

"phiền nhiễu" trong tiếng Pháp là déranger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.