TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tracassier

/tʁa.ka.sje/ giọng máy của trình duyệt

tracassier nghĩa là phiền nhiễu, quấy rầy, bận rộn không đâu, loay hoay.

Nghĩa của tracassier

Tính từ

  1. Phiền nhiễu, quấy rầy.
    • Bureaucratie tracassièrenạn quan liêu phiền nhiễu
    • Enfant tracassierđứa bé quấy rầy
  2. Bận rộn không đâu, loay hoay, hí hoáy.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ phiền nhiễu, kẻ quấy rầy.
  2. Kẻ hay loay hoay hí hoáy.

Dạng từ của tracassier

Số nhiềutracassiers
Giống cáitracassière
Giống cái số nhiềutracassières

Họ từ của tracassier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irksome; meddlesome

Câu hỏi thường gặp

tracassier nghĩa là gì?

tracassier (tính từ, danh từ) nghĩa là phiền nhiễu, quấy rầy, bận rộn không đâu, loay hoay.

tracassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tracassier (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ka.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.