tracassier
/tʁa.ka.sje/ giọng máy của trình duyệt
tracassier nghĩa là phiền nhiễu, quấy rầy, bận rộn không đâu, loay hoay.
Nghĩa của tracassier
Tính từ
- Phiền nhiễu, quấy rầy.
- Bureaucratie tracassièrenạn quan liêu phiền nhiễu
- Enfant tracassierđứa bé quấy rầy
- Bận rộn không đâu, loay hoay, hí hoáy.
Danh từ · giống đực
- Kẻ phiền nhiễu, kẻ quấy rầy.
- Kẻ hay loay hoay hí hoáy.
Dạng từ của tracassier
| Số nhiều | tracassiers |
| Giống cái | tracassière |
| Giống cái số nhiều | tracassières |
Họ từ của tracassier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irksome; meddlesome
Câu hỏi thường gặp
tracassier nghĩa là gì?
tracassier (tính từ, danh từ) nghĩa là phiền nhiễu, quấy rầy, bận rộn không đâu, loay hoay.
tracassier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tracassier (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ka.sje/.