Phủ nhận tiếng Pháp là gì?
"phủ nhận" trong tiếng Pháp là nier (ngoại động từ).
nier Ngoại động từ
/nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủ nhận.
- Elle nia l'avoir rencontré. Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta.
- Elle a nié l'avoir rencontré. Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phủ nhận tiếng Pháp là gì?
"phủ nhận" trong tiếng Pháp là nier (ngoại động từ).