TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phụ lục tiếng Pháp là gì?

"phụ lục" trong tiếng Pháp là appendice (danh từ), annexe (tính từ).

appendice Danh từ · giống đực

/a.pɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ lục.

Xem đầy đủ từ "appendice": giống, cách chia, thành ngữ →

annexe Tính từ

/a.nɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ.

  • Document annexe tài liệu phụ
  • Questions annexes câu hỏi phụ

Xem đầy đủ từ "annexe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ lục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụ lục tiếng Pháp là gì?

"phụ lục" trong tiếng Pháp là appendice (danh từ), annexe (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.