Phụ bạc tiếng Pháp là gì?
"phụ bạc" trong tiếng Pháp là ingrat (tính từ).
ingrat Tính từ
/ɛ̃.ɡʁa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bội bạc, phụ bạc.
- Ingrat envers un bienfaiteur bội bạc với ân nhân
- Amante ingrate (từ cũ; nghĩa cũ) tình nhân phụ bạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phụ bạc tiếng Pháp là gì?
"phụ bạc" trong tiếng Pháp là ingrat (tính từ).