TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phố tiếng Pháp là gì?

"phố" trong tiếng Pháp là rue (danh từ), ville (danh từ), cité (danh từ).

rue Danh từ · giống cái

/ʁy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường phố, phố.

  • C'est juste au coin de la rue. Ngay quanh góc phố.
  • Rue large đường phố rộng

Xem đầy đủ từ "rue": giống, cách chia, thành ngữ →

ville Danh từ · giống cái

/vil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố.

  • Le nombre de personnes qui visitent cette ville augmente d'année en année. Số người tham quan thành phố này tăng từng năm.
  • Rome est une ville qu'il vaut la peine de visiter. Roma là một thành phố đáng đến thăm.

Xem đầy đủ từ "ville": giống, cách chia, thành ngữ →

cité Danh từ · giống cái

/si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phố.

Xem đầy đủ từ "cité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phố tiếng Pháp là gì?

"phố" trong tiếng Pháp là rue (danh từ), ville (danh từ), cité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.