TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phẫu thuật tiếng Pháp là gì?

"phẫu thuật" trong tiếng Pháp là chirurgie (danh từ), opératoire (tính từ), opération (danh từ).

chirurgie Danh từ · giống cái

/ʃi.ʁyʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẫu thuật, khoa mổ xẻ.

Xem đầy đủ từ "chirurgie": giống, cách chia, thành ngữ →

opératoire Tính từ

/ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) thủ thuật; (thuộc) phẫu thuật.

Xem đầy đủ từ "opératoire": giống, cách chia, thành ngữ →

opération Danh từ · giống cái

/ɔ.pe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ thuật, phẫu thuật.

Xem đầy đủ từ "opération": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật tiếng Pháp là gì?

"phẫu thuật" trong tiếng Pháp là chirurgie (danh từ), opératoire (tính từ), opération (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.