TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phẩm chất tiếng Pháp là gì?

"phẩm chất" trong tiếng Pháp là qualité (danh từ), qualitatif (tính từ).

qualité Danh từ · giống cái

/ka.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẩm chất, chất.

  • Peux-tu nous dire, parmi les qualités que tu possèdes, laquelle est la plus remarquable ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
  • Pouvez-vous nous dire laquelle est la plus remarquable parmi les qualités que vous possédez ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?

Xem đầy đủ từ "qualité": giống, cách chia, thành ngữ →

qualitatif Tính từ

/ka.li.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về phẩm chất, (về) chất.

  • Différence qualitative sự khác nhau về chất

Xem đầy đủ từ "qualitatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẩm chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phẩm chất tiếng Pháp là gì?

"phẩm chất" trong tiếng Pháp là qualité (danh từ), qualitatif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.