Phẩm chất tiếng Pháp là gì?
"phẩm chất" trong tiếng Pháp là qualité (danh từ), qualitatif (tính từ).
qualité Danh từ · giống cái
/ka.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phẩm chất, chất.
- Peux-tu nous dire, parmi les qualités que tu possèdes, laquelle est la plus remarquable ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
- Pouvez-vous nous dire laquelle est la plus remarquable parmi les qualités que vous possédez ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
qualitatif Tính từ
/ka.li.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Về phẩm chất, (về) chất.
- Différence qualitative sự khác nhau về chất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẩm chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phẩm chất tiếng Pháp là gì?
"phẩm chất" trong tiếng Pháp là qualité (danh từ), qualitatif (tính từ).