Phản kháng tiếng Pháp là gì?
"phản kháng" trong tiếng Pháp là protester (nội động từ).
protester Nội động từ
/pʁɔ.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản kháng, kháng nghị.
- Tom protestait. Tom đã phản kháng.
- Protester contre une injustice phản kháng một điều bất công
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản kháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản kháng tiếng Pháp là gì?
"phản kháng" trong tiếng Pháp là protester (nội động từ).