TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phản kháng tiếng Pháp là gì?

"phản kháng" trong tiếng Pháp là protester (nội động từ).

protester Nội động từ

/pʁɔ.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản kháng, kháng nghị.

  • Tom protestait. Tom đã phản kháng.
  • Protester contre une injustice phản kháng một điều bất công

Xem đầy đủ từ "protester": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản kháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản kháng tiếng Pháp là gì?

"phản kháng" trong tiếng Pháp là protester (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.