TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phải không tiếng Pháp là gì?

"phải không" trong tiếng Pháp là non (thán từ).

non Thán từ

/nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải không.

  • Ceci est un peu étrange, non ? Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?

Xem đầy đủ từ "non": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phải không tiếng Pháp là gì?

"phải không" trong tiếng Pháp là non (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.