Phạm tiếng Pháp là gì?
"phạm" trong tiếng Pháp là commettre (ngoại động từ).
commettre Ngoại động từ
/kɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạm, mắc.
- Tout le monde peut commettre une erreur. Ai cũng có thể phạm sai lầm.
- Commettre une erreur phạm một sai lầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phạm tiếng Pháp là gì?
"phạm" trong tiếng Pháp là commettre (ngoại động từ).