TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phương bắc tiếng Pháp là gì?

"phương bắc" trong tiếng Pháp là nord (danh từ), arctique (tính từ).

nord Danh từ · giống đực

/nɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương bắc, phía bắc.

Xem đầy đủ từ "nord": giống, cách chia, thành ngữ →

arctique Tính từ

/aʁ.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Bắc Cực.

  • Terres arctiques vùng Bắc Cực

Xem đầy đủ từ "arctique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phương bắc tiếng Pháp là gì?

"phương bắc" trong tiếng Pháp là nord (danh từ), arctique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.