TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nord

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

nord nghĩa là phương bắc, phía bắc, nord miền bắc, bắc.

Nghĩa của nord

Danh từ · giống đực

  1. Phương bắc, phía bắc.
  2. Nord miền Bắc.
    • perdre le nordmất phương hướng, lúng túng

Tính từ

  1. Bắc.
    • Hémisphère nordbán cầu bắc

Dạng từ của nord

Đi với mạo từ: un nord · le nord

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nord

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với nord

  • Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318921
  • Les boussoles pointent vers le nord. La bàn chỉ hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5792000
  • Vers le nord. Hãy đi về hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7801657

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ north

Câu hỏi thường gặp

nord nghĩa là gì?

nord (danh từ, tính từ) nghĩa là phương bắc, phía bắc, nord miền bắc, bắc.

nord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nord (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ/.

nord là giống đực hay giống cái?

nord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.