noradrénaline
danh từ giống cái (f)
/nɔʁadʁenalin/ giọng máy của trình duyệt
noradrénaline nghĩa là norađrenalin.
Nghĩa của noradrénaline
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học; hóa học Norađrenalin.
Dạng từ của noradrénaline
Đi với mạo từ: une noradrénaline · la noradrénaline
| Số nhiều | noradrénalines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noradrenaline
Câu hỏi thường gặp
noradrénaline nghĩa là gì?
noradrénaline (danh từ) nghĩa là norađrenalin.
noradrénaline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noradrénaline (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁadʁenalin/.
noradrénaline là giống đực hay giống cái?
noradrénaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).