TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noradrénaline

danh từ giống cái (f)
/nɔʁadʁenalin/ giọng máy của trình duyệt

noradrénaline nghĩa là norađrenalin.

Nghĩa của noradrénaline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học; hóa học Norađrenalin.

Dạng từ của noradrénaline

Đi với mạo từ: une noradrénaline · la noradrénaline

Số nhiềunoradrénalines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noradrenaline

Câu hỏi thường gặp

noradrénaline nghĩa là gì?

noradrénaline (danh từ) nghĩa là norađrenalin.

noradrénaline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noradrénaline (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁadʁenalin/.

noradrénaline là giống đực hay giống cái?

noradrénaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.