TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phóng viên tiếng Pháp là gì?

"phóng viên" trong tiếng Pháp là reporter (danh từ), correspondant (danh từ).

reporter Danh từ · giống đực

/ʁə.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phóng viên.

  • Un reporter consciencieux một phóng viên có lương tâm

Xem đầy đủ từ "reporter": giống, cách chia, thành ngữ →

correspondant Danh từ

/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông tín viên (nhà báo), phóng viên.

Xem đầy đủ từ "correspondant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phóng viên tiếng Pháp là gì?

"phóng viên" trong tiếng Pháp là reporter (danh từ), correspondant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.