Phóng viên tiếng Pháp là gì?
"phóng viên" trong tiếng Pháp là reporter (danh từ), correspondant (danh từ).
reporter Danh từ · giống đực
/ʁə.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phóng viên.
- Un reporter consciencieux một phóng viên có lương tâm
correspondant Danh từ
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông tín viên (nhà báo), phóng viên.
Xem đầy đủ từ "correspondant": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phóng viên tiếng Pháp là gì?
"phóng viên" trong tiếng Pháp là reporter (danh từ), correspondant (danh từ).