TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phía tây tiếng Pháp là gì?

"phía tây" trong tiếng Pháp là ouest (danh từ), occident (danh từ), ponant (danh từ).

ouest Danh từ · giống đực

/wɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương tây; phía tây.

  • Je suis de la côte Ouest. Tôi đến từ bờ biển phía tây.
  • Nous habitons à l'ouest de Munich. Chúng tôi sống ở phía Tây Munich.

Xem đầy đủ từ "ouest": giống, cách chia, thành ngữ →

occident Danh từ · giống đực

/ɔk.si.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương tây; phía tây.

Xem đầy đủ từ "occident": giống, cách chia, thành ngữ →

ponant Danh từ · giống đực

/pɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía tây.

  • Plaine qui s'enfuie vers le ponant cánh đồng trải dài ra phía tây

Xem đầy đủ từ "ponant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phía tây tiếng Pháp là gì?

"phía tây" trong tiếng Pháp là ouest (danh từ), occident (danh từ), ponant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.