TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phép tiếng Pháp là gì?

"phép" trong tiếng Pháp là permission (danh từ), licence (danh từ).

permission Danh từ · giống cái

/pɛʁ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép.

  • Je n'ai pas besoin de ta permission. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
  • Obtenir la permission de faire quelque chose được phép làm việc gì

Xem đầy đủ từ "permission": giống, cách chia, thành ngữ →

licence Danh từ · giống cái

/li.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép; giấy phép, môn bài.

  • Licence d'importation môn bài nhập khẩu

Xem đầy đủ từ "licence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phép tiếng Pháp là gì?

"phép" trong tiếng Pháp là permission (danh từ), licence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.