Phép tiếng Pháp là gì?
"phép" trong tiếng Pháp là permission (danh từ), licence (danh từ).
permission Danh từ · giống cái
/pɛʁ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phép.
- Je n'ai pas besoin de ta permission. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
- Obtenir la permission de faire quelque chose được phép làm việc gì
licence Danh từ · giống cái
/li.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phép; giấy phép, môn bài.
- Licence d'importation môn bài nhập khẩu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phép tiếng Pháp là gì?
"phép" trong tiếng Pháp là permission (danh từ), licence (danh từ).