Phân phát tiếng Pháp là gì?
"phân phát" trong tiếng Pháp là distribuer (ngoại động từ).
distribuer Ngoại động từ
/dis.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia, phát, phân, phân phát; phân phối.
- Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
- Distribuer des cartes chia bài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân phát tiếng Pháp là gì?
"phân phát" trong tiếng Pháp là distribuer (ngoại động từ).