TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân phát tiếng Pháp là gì?

"phân phát" trong tiếng Pháp là distribuer (ngoại động từ).

distribuer Ngoại động từ

/dis.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phát, phân, phân phát; phân phối.

  • Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
  • Distribuer des cartes chia bài

Xem đầy đủ từ "distribuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân phát tiếng Pháp là gì?

"phân phát" trong tiếng Pháp là distribuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.