TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân chuồng tiếng Pháp là gì?

"phân chuồng" trong tiếng Pháp là fumier (danh từ), bouse (danh từ), purin (danh từ).

fumier Danh từ · giống đực

/fy.mje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân chuồng.

  • Fumier de bœuf phân bò

Xem đầy đủ từ "fumier": giống, cách chia, thành ngữ →

bouse Danh từ · giống cái

/buz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân bò.

Xem đầy đủ từ "bouse": giống, cách chia, thành ngữ →

purin Danh từ · giống đực

/py.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp nước phân.

Xem đầy đủ từ "purin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phân chuồng tiếng Pháp là gì?

"phân chuồng" trong tiếng Pháp là fumier (danh từ), bouse (danh từ), purin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.